Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo: 8 Nội Dung Đáng Chú Ý

Bộ Khoa học và Công nghệ vừa công bố dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo (AI), đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng hành lang pháp lý chuyên ngành dành cho công nghệ AI tại Việt Nam. Dự thảo luật được đánh giá sẽ không chỉ thúc đẩy kinh tế số mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên công nghệ số.

Xem thêm: Hồ sơ năng lực của Công ty Cổ phần Phòng thử nghiệm Phúc Gia

1. Yêu cầu cấp bách trong kỷ nguyên số

Việc ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam được coi là cần thiết trong bối cảnh AI phát triển nhanh chóng trên toàn cầu. Một khung pháp lý rõ ràng giúp quản lý các rủi ro tiềm ẩn đối với quyền riêng tư, an ninh và minh bạch, đồng thời tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo.

Luật Trí tuệ nhân tạo được thúc đẩy bởi nhu cầu thực tiễn và chủ trương của Đảng, Nhà nước nhằm thể chế hóa các chính sách lớn như Nghị quyết 52-NQ/TW và Chiến lược quốc gia về AI Đồng thời tạo ra hành lang pháp lý thống nhất cho doanh nghiệp, thúc đẩy hệ sinh thái AI, từ đó kiểm soát các rủi ro đối với quyền con người, an ninh và trật tự xã hội. Cuối cùng, khẳng định năng lực tự chủ và chủ quyền số quốc gia.

Tri_Tue_Nhan_Tao_Ai (1)

2. Tám nguyên tắc trong hoạt động trí tuệ nhân tạo

Theo Điều 4 của dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo xác định 8 nguyên tắc làm “xương sống” của khung pháp lý, bao gồm:

– Lấy con người làm trung tâm: AI phải phục vụ và hỗ trợ con người, tôn trọng nhân phẩm, quyền tự do, quyền riêng tư cũng như các giá trị văn hóa, đạo đức của dân tộc Việt Nam.

– Bảo đảm trách nhiệm và kiểm soát của con người: Con người giữ quyền kiểm soát và chịu trách nhiệm cuối cùng đối với mọi quyết định, hành vi và hậu quả trong toàn bộ vòng đời của hệ thống AI – từ thiết kế, phát triển đến vận hành và sử dụng.

– An toàn, công bằng và minh bạch: Hệ thống AI phải được phát triển, vận hành an toàn, bảo mật, công bằng, không phân biệt đối xử và bảo đảm minh bạch, phù hợp với các nguyên tắc đạo đức quy định tại Chương V của Luật.

– Tuân thủ pháp luật và chuẩn mực đạo đức: Mọi hoạt động liên quan đến AI phải tuân thủ Hiến pháp, pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên; đồng thời bảo đảm chuẩn mực đạo đức, phong tục, tập quán và giá trị văn hóa Việt Nam. Tổ chức, cá nhân có liên quan phải thực hiện Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia do Chính phủ ban hành.

– Tự chủ quốc gia và hội nhập quốc tế: Phát triển năng lực tự chủ về công nghệ, hạ tầng, dữ liệu và mô hình AI chiến lược; đồng thời chủ động hợp tác, hội nhập quốc tế phù hợp với thông lệ và nguyên tắc quốc tế.

– Phát triển xanh, bao trùm và bền vững: Hoạt động AI phải hướng tới phát triển kinh tế – xã hội bền vững, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường, bảo đảm công bằng xã hội và góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.

– Quản lý dựa trên rủi ro: Nhà nước áp dụng biện pháp quản lý tương ứng với cấp độ rủi ro của từng hệ thống AI. Chỉ quản lý bắt buộc đối với hệ thống có nguy cơ gây hại rõ ràng; đồng thời khuyến khích thử nghiệm có kiểm soát, tiêu chuẩn mở và quy tắc ứng xử tự nguyện.

– Thúc đẩy đổi mới sáng tạo: Nhà nước xây dựng môi trường pháp lý và chính sách thuận lợi, an toàn để khuyến khích nghiên cứu, khởi nghiệp, sáng tạo và thương mại hóa các sản phẩm, dịch vụ AI.

Tri_Tue_Nhan_Tao_Ai (2)

3. Mô hình quản lý dựa trên rủi ro

Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo phân loại các hệ thống AI thành bốn cấp độ rủi ro, từ rủi ro không chấp nhận được đến rủi ro thấp, nhằm áp dụng các biện pháp quản lý tương ứng.

Cấp độ Mô tả Quản lý
Rủi ro không chấp nhận được Bao gồm các hệ thống thao túng nhận thức, chấm điểm tín nhiệm xã hội hay lợi dụng nhóm yếu thế. Có khả năng gây tổn hại nghiêm trọng, không thể khắc phục. Cấm tuyệt đối
Rủi ro cao Hệ thống có thể gây tổn hại lớn đến tính mạng, sức khỏe hoặc quyền lợi hợp pháp. Các động lớn đến quyền con người, an ninh, dịch vụ thiết yếu, Chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý, kỹ thuật và đạo đức.
Rủi ro trung bình Hệ thống tạo ra nội dung AI mà trong quá trình sử dụng có thể gây nhầm lẫn, lừa dối hoặc thao túng người dùng do họ không nhận biết được bản chất AI của hệ thống hoặc nội dung do AI tạo ra (trừ trường hợp hiển nhiên trong bối cảnh sử dụng). Yêu cầu minh bạch thông tin cho người dùng.
Rủi ro thấp Ứng dụng phổ thông, ít tác động, ít ảnh hưởng đến quyền con người hoặc trật tự xã hội. Khuyến nghị phát triển, thử nghiệm và thương mại hóa theo cơ chế quản lý linh hoạt, tạo điều kiện thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

4. Chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái AI

Dự thảo Luật đưa ra nhiều chính sách nhằm hỗ trợ doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các tổ chức tham gia phát triển trí tuệ nhân tạo. Đầu tiên, dự thảo đề xuất xây dựng Cổng thông tin điện tử một cửa về AI, đóng vai trò là đầu mối cung cấp dữ liệu, hướng dẫn kỹ thuật, thông tin pháp lý và hỗ trợ thủ tục cho các tổ chức, cá nhân triển khai hoạt động liên quan đến AI.

Bên cạnh đó, Quỹ Phát triển Trí tuệ nhân tạo Quốc gia sẽ được sử dụng để hỗ trợ nghiên cứu, phát triển hạ tầng dữ liệu và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Dự thảo cũng bổ sung cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox), cho phép doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm, mô hình AI trong môi trường pháp lý được giám sát chặt chẽ, nhằm hạn chế rủi ro và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt là doanh nghiệp khởi nghiệp AI, được hưởng các chính sách ưu tiên như giảm phí đánh giá sự phù hợp, đơn giản hóa yêu cầu hồ sơ và tạo điều kiện tiếp cận các chương trình hỗ trợ. Với các doanh nghiệp có năng lực nghiên cứu – phát triển, dự thảo khuyến khích tham gia các dự án về công nghệ lõi, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu bảo đảm cạnh tranh lành mạnh, an ninh và an toàn trong ứng dụng.

Cuối cùng, dự thảo nhấn mạnh sự cần thiết của việc đầu tư hạ tầng tính toán, dữ liệu quốc gia và các nền tảng bảo đảm chủ quyền AI, coi đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam xây dựng hệ sinh thái AI bền vững và thu hút các hoạt động nghiên cứu – phát triển trong dài hạn.

Tri_Tue_Nhan_Tao_Ai (3)

5. Bảo đảm trách nhiệm và đạo đức

Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo được xây dựng nhằm hướng tới việc bảo vệ quyền lợi người dùng và đảm bảo an toàn xã hội trong bối cảnh công nghệ trí tuệ nhân tạo phát triển nhanh. Một trong những nội dung quan trọng của luật là Khung đạo đức quốc gia về AI, quy định bốn nguyên tắc bắt buộc trong quá trình nghiên cứu, phát triển và vận hành hệ thống AI:

  • Công bằng, không phân biệt đối xử: Hạn chế sai lệch dữ liệu, thuật toán và kết quả đầu ra.
  • Minh bạch và có thể giải thích: Hệ thống phải có khả năng giải thích hoạt động ở mức phù hợp với từng trường hợp sử dụng.
  • An toàn, tin cậy: Đảm bảo khả năng phục hồi, vận hành ổn định và chống chịu trước sự cố.
  • Trách nhiệm giải trình: Xác định rõ cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân chịu trách nhiệm trong toàn bộ vòng đời của hệ thống AI.

Trong dự thảo mới cũng quy định không được sử dụng AI để đưa ra quyết định tự động hoàn toàn trong lĩnh vực hành chính công. AI chỉ đóng vai trò hỗ trợ phân tích hoặc đề xuất; mọi quyết định liên quan đến quyền lợi người dân phải do người có thẩm quyền ký duyệt và chịu trách nhiệm cuối cùng.

Đối với hệ thống AI có rủi ro cao, dự thảo yêu cầu nhà cung cấp và đơn vị triển khai phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo cơ chế trách nhiệm pháp lý khách quan, tức không cần chứng minh lỗi. Hai nhóm chủ thể này bắt buộc phải mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự hoặc có biện pháp bảo đảm tài chính tương đương nhằm đảm bảo khả năng bồi thường khi xảy ra sự cố.

Tri_Tue_Nhan_Tao_Ai (4)

6. Cơ chế quản trị và chế tài xử phạt

Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo thiết lập cơ cấu quản trị thống nhất với Ủy ban Quốc gia về Trí tuệ nhân tạo do Thủ tướng Chính phủ đứng đầu, giữ vai trò chỉ đạo và điều phối các hoạt động chiến lược về AI. Cơ chế này nhằm đảm bảo việc quản lý, giám sát và triển khai chính sách AI được thực hiện đồng bộ, minh bạch và phù hợp với mục tiêu phát triển quốc gia. Về chế tài xử lý vi phạm, dự thảo quy định nhiều mức xử phạt nhằm đảm bảo tính răn đe. Cụ thể như sau:

  • Dự thảo luật quy định mức phạt hành chính bằng tiền tối đa là 2 tỷ đồng đối với tổ chức và Đối với cá nhân, mức phạt hành chính tối đa là 1 tỷ đồng
  • Trường hợp nghiêm trọng: phạt đến 2% doanh thu của năm trước, thậm chí 2% doanh thu toàn cầu nếu tái phạm;
  • Truy cứu trách nhiệm hình sự nếu có yếu tố cấu thành tội phạm;
  • Bồi thường dân sự khi gây thiệt hại.

7. Tác động dự kiến và thách thức thực thi

Đối tượng Cơ hội Thách thức
Doanh nghiệp Việc tuân thủ sớm các quy định giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, tạo lợi thế cạnh tranh, đồng thời thuận lợi hơn khi tiếp cận thị trường quốc tế. Chi phí tuân thủ có thể cao, đặc biệt với các hệ thống AI rủi ro lớn. Đây là gánh nặng đáng kể đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) và các startup.
Xã hội

– Người dân được tăng cường quyền được biết khi tương tác với AI và quyền yêu cầu xem xét lại các quyết định quan trọng do AI đưa ra.

– Môi trường số an toàn hơn nhờ cấm các hành vi thao túng, lạm dụng, nhận dạng sinh trắc học trái phép.

Cần giám sát các hành vi thao túng, lạm dụng dữ liệu, nhận dạng sinh trắc học trái phép để đảm bảo môi trường số an toàn.

Những vấn đề còn bỏ ngỏ cần hoàn thiện: Các tiêu chí định lượng rủi ro, sự chồng lấn với luật hiện hành, năng lực thực thi của cơ quan quản lý, và phân định rõ trách nhiệm giữa nhà cung cấp, đơn vị triển khai và nhà phát triển AI vẫn cần được làm rõ để đảm bảo hiệu quả thực thi.

8. Hệ thống AI rủi ro cao đã hoạt động trước 2026 phải đăng ký lại trong 24 tháng

Theo Điều 54 của dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo, các hệ thống trí tuệ nhân tạ rủi ro cao đã được đưa vào sử dụng trước 01/01/2026 (thời điểm Luật có hiệu lực) sẽ phải được nhà cung cấp hoặc đơn vị triển khai rà soát, tự đánh giá và hoàn thành đăng ký, đánh giá sự phù hợp trong thời hạn 24 tháng kể từ khi các quy định về phân loại và quản lý hệ thống AI theo mức độ rủi ro chính thức có hiệu lực.

Quy định này nhằm đảm bảo các hệ thống AI hiện có được áp dụng theo khung pháp lý mới, vừa tạo cơ sở pháp lý cho việc quản lý, vừa giúp chuyển đổi, triển khai Luật Trí tuệ nhân tạo trên thực tiễn một cách suôn sẻ. Đây là bước quan trọng để các tổ chức sử dụng AI rủi ro cao đảm bảo tuân thủ và tăng tính minh bạch trong hoạt động.

Tri_Tue_Nhan_Tao_Ai (5)

Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tlà bước tiến quan trọng trong việc thiết lập khung pháp lý vừa bảo vệ xã hội, vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Hiệu quả của luật phụ thuộc vào việc hoàn thiện các quy định dưới luật, khả năng thực thi của cơ quan quản lý và cơ chế giám sát, điều chỉnh chính sách phù hợp với tốc độ phát triển nhanh của công nghệ AI.

Luật mở ra hành lang pháp lý rõ ràng cho nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI, đồng thời định hướng công nghệ theo hướng an toàn, minh bạch và lấy con người làm trung tâm. Nhờ đó, Việt Nam có thể tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, giảm rủi ro, tiếp cận các thị trường quốc tế nghiêm ngặt và nâng cao vị thế công nghệ trên trường quốc tế.

Xem chi tiết dự thảo tại đây

BÀI VIẾT LIÊN QUAN:

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÒNG THỬ NGHIỆM PHÚC GIA
TRUNG TÂM CHỨNG NHẬN PHÚC GIA
TRUNG TÂM THỬ NGHIỆM KIỂM ĐỊNH PHÚC GIA

Địa chỉ: Cảng cạn Long Biên, Số 01 Huỳnh Tấn Phát, KCN Sài Đồng B, phường Long Biên, TP. Hà Nội, Việt Nam
Điện thoại: 0838.996.996/024.7779.6696/0981.996.996
E-mail: lab@phucgia.com.vn
Website: phucgia.com.vn
Thời gian làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu 8:00 – 18:30; Thứ Bảy 8:00 – 12:00

Phúc Gia – Tổ chức thử nghiệm và chứng nhận toàn diện cho thiết bị điện – điện tử

Mục lục