Tiêu chuẩn RoHS (Restriction of Hazardous Substances) là một tiêu chuẩn quốc tế nhằm hạn chế các chất độc hại như chì, thủy ngân, cadmium và nhiều hóa chất khác trong sản xuất thiết bị điện – điện tử. Trên cơ sở RoHS truyền thống, tiêu chuẩn RoHS 2.0 ra đời với phạm vi quản lý chặt chẽ hơn, mở rộng phạm vi áp dụng và trách nhiệm tuân thủ của doanh nghiệp. Không chỉ góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, RoHS và RoHS 2.0 còn giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, hướng tới một hệ sinh thái xanh và phát triển bền vững. Vậy RoHS là gì, có bao nhiêu phiên bản, phạm vi áp dụng ra sao và có ý nghĩa như thế nào đối với doanh nghiệp? Hãy cùng Phúc Gia tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Xem thêm: Hồ sơ năng lực của Trung tâm Thử nghiệm Kiểm định và Chứng nhận Phúc Gia
1. RoHS là gì?
RoHS (Restriction of Hazardous Substances – hạn chế các chất độc hại) là một chỉ thị của Liên minh châu Âu (EU), được ban hành năm 2002 và đã có hiệu lực từ 01/7/2006. Việc ban hành các tiêu chuẩn về RoHS nhằm hạn chế sử dụng một số chất nguy hiểm trong các sản phẩm điện và điện tử (EEE), góp phần bảo vệ sức khỏe con người và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Theo quy định, các chất độc hại như chì (Pb), thủy ngân (Hg), cadmium (Cd), crom hóa trị sáu (Cr6+), PBB và PBDE phải được kiểm soát chặt chẽ trong thành phần sản phẩm. Điều này có nghĩa là mọi sản phẩm điện – điện tử nhập khẩu hoặc phân phối tại thị trường châu Âu đều bắt buộc phải tuân thủ tiêu chuẩn RoHS. Tại Việt Nam, quy định về chứng nhận hợp quy đối với giới hạn hàm lượng cho phép của một số hóa chất độc hại trong sản phẩm điện, điện tử sẽ chính thức bắt buộc áp dụng từ ngày 01/01/2026.
Việc tuân thủ chứng chỉ RoHS không chỉ giúp ngăn ngừa nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng từ những hóa chất độc hại mà còn góp phần xây dựng một nền công nghiệp điện tử xanh – sạch – bền vững. Đây cũng là một trong những chính sách quan trọng trong việc thúc đẩy ngành sản xuất công nghệ thân thiện với môi trường, tạo niềm tin cho người tiêu dùng và khẳng định cam kết phát triển bền vững.
Xem thêm:
- Chứng Nhận Hợp Quy Là Gì? Tổng Hợp Mọi Thông Tin Cần Biết
- Công Bố Hợp Quy Là Gì? Quy Trình, Thủ Tục Và Yêu Cầu Hồ Sơ Đầy Đủ Nhất

2. Tổng hợp các phiên bản Tiêu chuẩn RoHS
Tiêu chuẩn RoHS liên tục được cập nhật và mở rộng nhằm kiểm soát chặt chẽ hơn các chất nguy hại trong sản phẩm điện – điện tử. Từ RoHS 1.0 – phiên bản nền tảng ban đầu, đến RoHS 2.0 với phạm vi điều chỉnh và yêu cầu tuân thủ toàn diện hơn, và RoHS 3.0 bổ sung thêm các chất hóa học bị hạn chế, mỗi phiên bản đều phản ánh xu hướng quản lý ngày càng nghiêm ngặt của Liên minh Châu Âu đối với an toàn sức khỏe và môi trường.
Dưới đây là tổng hợp chi tiết từng phiên bản RoHS theo từng giai đoạn.
2.1. Tiêu chuẩn RoHS 1.0 là gì?
RoHS 1.0 (Chỉ thị 2002/95/EC) là phiên bản đầu tiên của tiêu chuẩn RoHS, chỉ quy định 6 chất độc hại bị hạn chế trong sản phẩm điện tử và điện gia dụng.
| STT | Chất hóa học | Hàm lượng giới hạn cho phép | Ứng dụng phổ biến | Tác hại |
| 1 | Chì (Pb) | 0,1% (1000 ppm) khối lượng | Pin, mạch in, màn hình CRT | Gây hại hệ thần kinh, đặc biệt ở trẻ em |
| 2 | Thủy ngân (Hg) | 0,1% khối lượng | Đèn huỳnh quang, công tắc, mạ kim loại | Ảnh hưởng thần kinh, thận |
| 3 | Cadmium (Cd) | 0,01% (100 ppm) khối lượng | Pin Ni-Cd, mạ điện, chất nhuộm | Gây ung thư, tổn hại hô hấp, thận |
| 4 | Crom hóa trị sáu (Cr6+) | 0,1% khối lượng | Sơn, nhựa, thép không gỉ | Có khả năng gây ung thư, hại phổi |
| 5 | Polybrominated biphenyls (PBB) | 0,1% khối lượng | Chất chống cháy trong nhựa | Gây rối loạn nội tiết, ảnh hưởng thần kinh |
| 6 | Polybrominated diphenyl ethers (PBDE) | 0,1% khối lượng | Vật liệu chống cháy, bảng mạch | Ảnh hưởng hệ sinh sản, phát triển |
Xem thêm: Danh Mục Các Mặt Hàng Phải Kiểm Tra Chất Lượng Theo Quy Định
2.2. Tiêu chuẩn RoHS 2.0 là gì?
Tiêu chuẩn RoHS 2 là phiên bản nâng cấp so với quy định RoHS 1.0 theo chỉ thị 2011/65 / EU.
- RoHS 2.0 được công bố vào năm 2011 và chính thức có hiệu lực từ ngày 02/01/2013.
- Phiên bản này vẫn giữ nguyên việc giới hạn sử dụng 6 hóa chất độc hại, nhưng đáng chú ý là đã mở rộng phạm vi điều chỉnh sang toàn bộ các loại thiết bị điện tử, bao gồm cả dụng cụ y tế, thiết bị giám sát, dây dẫn và linh kiện thay thế.
- Hơn nữa, RoHS 2.0 yêu cầu các nhà sản xuất phải lập hồ sơ kỹ thuật chi tiết để chứng minh sự tuân thủ, và sản phẩm phải được chứng nhận CE trước khi được phép phân phối trong thị trường EU.
2.3. Tiêu chuẩn RoHS 3.0 là gì?
RoHS 3 (Chỉ thị số 2015/863) là tiêu chuẩn yêu cầu bắt buộc áp dụng từ 2019, bổ sung thêm 04 chất hóa học bị hạn chế trong các sản phẩm điện tử và điện gia dụng so với phiên bản RoHS 1.0 và RoHS 2.0. Các chất này nếu vượt quá ngưỡng giới hạn cho phép (1000 ppm) có thể gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe con người cũng như ô nhiễm môi trường.
| STT | Chất hóa học | Hàm lượng giới hạn cho phép | Ứng dụng phổ biến | Tác hại |
| 7 | Bis(2-ethylhexyl) phthalate (DEHP) | 0,1% khối lượng | Nhựa PVC, dây cáp | Ảnh hưởng hệ sinh sản |
| 8 | Benzyl butyl phthalate (BBP) | 0,1% khối lượng | Nhựa dẻo, PVC | Tác động đến khả năng sinh sản |
| 9 | Dibutyl phthalate (DBP) | 0,1% khối lượng | Vật liệu chống ăn mòn, ống dẫn | Ảnh hưởng hệ nội tiết |
| 10 | Diisobutyl phthalate (DIBP) | 0,1% khối lượng | Vật liệu nhựa, linh kiện ô tô | Gây rối loạn nội tiết |
4. Các sản phẩm phải áp dụng theo tiêu chuẩn RoHS
Tiêu chuẩn RoHS áp dụng chủ yếu cho nhiều loại sản phẩm điện tử và điện gia dụng. Một số nhóm sản phẩm tiêu biểu gồm:
- Thiết bị dụng lớn: Tủ lạnh, máy giặt, máy rửa chén, lò vi sóng, điều hòa, tủ đá…
- Thiết bị dụng nhỏ: Máy hút bụi, lò nướng, máy sấy tóc, quạt điện, bếp từ, máy xay sinh tố…
- Thiết bị chiếu sáng: Đèn LED, bóng huỳnh quang, đèn trang trí, đèn pin…
- Thiết bị điện & điện tử: Máy khoan, máy may, máy cưa…
- Thiết bị điện – điện tử tiêu dùng: Tivi, loa, tai nghe, radio, máy nghe nhạc, máy quay phim, máy chơi game, bảng điều khiển……
- Thiết bị viễn thông & công nghệ thông tin: Máy tính, điện thoại di động, laptop, máy fax, server, bộ định tuyến…
- Thiết bị y tế (trừ một số ngoại lệ): Máy trợ thở, máy theo dõi sức khỏe…
- Thiết bị quan sát & kiểm soát: Camera an ninh, máy hút khói, cảm biến…
- Thiết bị bán dẫn & linh kiện điện tử: Chip, bo mạch, tụ điện, dây cáp…
Những sản phẩm này bắt buộc phải tuân thủ các yêu cầu của RoHS về việc hạn chế sử dụng các chất độc hại như chì, thủy ngân, cadmium, crom hóa trị sáu, PBB và PBDE,…. trong quá trình sản xuất và lưu thông trên thị trường. Điều này góp phần hạn chế việc sử dụng các chất độc hại trong quá trình sản xuất, bảo vệ sức khỏe con người và môi trường.

5. Tại sao tuân thủ RoHS quan trọng đối với các sản phẩm điện và điện tử?
RoHS được ban hành nhằm kiểm soát hàm lượng của 10 chất độc hại trong các sản phẩm điện và điện tử, bao gồm: Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), Cadmium (Cd), Crom hóa trị sáu (Cr6+), các hợp chất chống cháy PBB, PBDE, cùng bốn hóa chất phthalate DEHP, BBP, DBP và DIBP. Các chất này nếu vượt quá ngưỡng giới hạn cho phép không chỉ tiềm ẩn nguy cơ gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe con người mà còn gây ô nhiễm môi trường trong suốt vòng đời sản phẩm từ khâu sản xuất, sử dụng đến khi thải bỏ.
Cụ thể việc tuân thủ RoHS mang lại nhiều lợi ích thiết thực như:
– Bảo vệ sức khỏe con người: Các chất như chì, thủy ngân, cadmium… nếu vượt quá ngưỡng có thể gây tổn thương thần kinh, gan thận, rối loạn sinh sản hoặc tăng nguy cơ ung thư, đặc biệt là đối với những người trực tiếp tiếp xúc hoặc sử dụng sản phẩm trong thời gian dài. Việc Kiểm soát 10 chất nguy hại giúp giảm rủi ro tiếp xúc trong sản xuất, sử dụng và tái chế.
– Bảo vệ môi trường: Nếu các thiết bị chứa chất độc hại không được xử lý đúng cách khi thải bỏ, chúng sẽ rò rỉ ra đất, nước và không khí, gây ô nhiễm môi trường lâu dài (Ví dụ: chì và thủy ngân có thể ngấm vào nguồn nước ngầm; cadmium tích tụ trong đất; hợp chất brom làm phát sinh khí độc khi đốt). Tuân thủ RoHS giúp giảm thiểu ô nhiễm từ rác thải điện tử, hạn chế sự phát tán các chất độc hại ra môi trường và qua đó giảm gánh nặng cho hệ sinh thái.
– Tuân thủ các yêu cầu pháp lý: RoHS là quy định bắt buộc tại EU và nhiều quốc gia khác. Các doanh nghiệp muốn xuất khẩu sản phẩm điện – điện tử, linh kiện, cáp hay phụ kiện vào các thị trường này đều phải có chứng nhận RoHS. Tại Việt Nam, quy định về chứng nhận hợp quy đối với giới hạn hàm lượng cho phép của một số hóa chất độc hại trong sản phẩm điện, điện tử sẽ bắt đầu áp dụng từ ngày 01/01/2026.
– Khuyến khích sản xuất bền vững và công nghệ xanh: Tiêu chuẩn RoHS thúc đẩy việc thay thế bằng vật liệu an toàn hơn, thân thiện với môi trường, từ đó hỗ trợ phát triển công nghiệp điện tử theo hướng xanh – sạch – bền vững.
– Gia tăng uy tín và lợi thế cạnh tranh: Các sản phẩm đạt chứng nhận RoHS thường được người tiêu dùng đánh giá cao và ưu tiên lựa chọn. Điều này không chỉ góp phần nâng tầm thương hiệu và tạo niềm tin cho khách hàng, mà còn tạo lợi thế cạnh tranh lớn cho doanh nghiệp trong thị trường hiện nay. Điều này mở ra cơ hội thuận lợi hơn trong hoạt động tiếp thị và tiếp cận thị trường quốc tế.
– Tiết kiệm chi phí xử lý chất thải: Việc tuân thủ RoHS giúp giảm bớt chi phí liên quan đến việc xử lý các chất thải nguy hại và rủi ro pháp lý. Do sử dụng vật liệu ít độc hại hơn, quá trình tái chế và xử lý sản phẩm sau vòng đời trở nên đơn giản, an toàn và tiết kiệm hơn.

6. Phương pháp kiểm tra và chứng nhận tuân thủ RoHS
Để xác nhận tuân thủ tiêu chuẩn RoHS, các nhà sản xuất và phòng thử nghiệm cần áp dụng nhiều kỹ thuật phân tích chuyên sâu. Mục tiêu là phát hiện và định lượng các chất độc hại trong sản phẩm điện – điện tử, từ đó đảm bảo chúng không vượt quá ngưỡng cho phép. Các phương pháp phổ biến gồm:
-
Phân tích bằng quang phổ huỳnh quang tia X (XRF): Đây là công cụ thường được dùng để sàng lọc nhanh những linh kiện có nguy cơ cao chứa kim loại nặng. Ưu điểm là cho kết quả tức thời và không làm hỏng mẫu, tuy nhiên khả năng phân tích chiều sâu còn hạn chế.
-
Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Dựa trên đặc tính hấp thụ bước sóng hồng ngoại của vật liệu để xác định các hợp chất hữu cơ. Phương pháp này cho kết quả chính xác và đa dụng, song có thể cần chuẩn bị mẫu phức tạp.
-
Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Cho phép quan sát cấu trúc bề mặt ở mức độ vi mô, tạo hình ảnh 3D có độ phân giải cao. Tuy nhiên, SEM chủ yếu phục vụ phân tích hình thái chứ không xác định trực tiếp thành phần hóa học.
-
Kiểm tra phthalates và các chất trong RoHS 3: Đối với nhóm chất bổ sung (như DEHP, BBP, DBP, DIBP), thường dùng phương pháp chiết xuất bằng dung môi kết hợp phân tích sắc ký khí khối phổ (GC/MS) hoặc sắc ký khí với detector ion hóa ngọn lửa (GC/FID). Điều này giúp định lượng chính xác các phthalates, đảm bảo không vượt mức quy định.
Mỗi phương pháp có phạm vi áp dụng riêng, thường được lựa chọn dựa trên đặc tính mẫu và loại chất cần phân tích theo yêu cầu của RoHS. Việc áp dụng các phương pháp này giúp quá trình đánh giá tuân thủ RoHS trở nên toàn diện, vừa bảo vệ sức khỏe cộng đồng, vừa giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm môi trường từ các sản phẩm điện – điện tử.
7. Các yêu cầu về tiêu chuẩn RoHS của Việt Nam
Tiêu chuẩn RoHS tại Việt Nam hiện áp dụng theo Văn bản hợp nhất 16/VBHN-BCT, hợp nhất ngày 25/4/2014. Văn bản này hợp nhất các quy định trước đó, bao gồm Thông tư 30/2011/TT-BCT và Quyết định 4693/QĐ-BCT năm 2011 của Bộ Công Thương, về giới hạn hàm lượng cho phép của hóa chất độc hại trong sản phẩm điện, điện tử được phép lưu thông trên thị trường trong nước.
Quy định này áp dụng cho tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu sản phẩm điện và điện tử vào Việt Nam. Cụ thể bao gồm 8 nhóm sản phẩm chính: thiết bị gia dụng lớn, thiết bị gia dụng nhỏ, thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông, thiết bị tiêu dùng, thiết bị chiếu sáng, công cụ điện-điện tử (trừ công cụ công nghiệp lớn cố định), đồ chơi, thiết bị giải trí-thể thao, và dụng cụ đo lường tự động.
Hiện nay, Việt Nam mới chỉ giới hạn hàm lượng (RoHS) đối với sáu (6) chất độc hại: Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), Crom hóa trị sáu (Cr⁶⁺), Polybrominated biphenyls (PBBs), Polybrominated diphenyl ethers (PBDEs) và Cadmium (Cd). Ngưỡng giới hạn quy định là Cadmium ≤ 0,01% khối lượng, các chất còn lại ≤ 0,1% khối lượng. Trong trường hợp chưa có Quy chuẩn Việt Nam tương ứng, việc đánh giá hàm lượng tạm thời áp dụng tiêu chuẩn IEC 62321.
Từ 01/12/2012, các tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu sản phẩm điện-điện tử có trách nhiệm công bố thông tin về giới hạn hàm lượng các hóa chất độc hại. Hình thức công bố có thể bao gồm: đăng tải trên website, ghi trong tài liệu hướng dẫn sử dụng, dạng điện tử (CD), hoặc in trên sản phẩm/bao bì. Về quản lý nhà nước, Cục Hóa chất (Bộ Công Thương) chịu trách nhiệm kiểm tra; Cục Quản lý thị trường xử lý vi phạm liên quan đến sản phẩm lưu thông không đáp ứng giới hạn hàm lượng.
Bộ Công Thương đã ban hành dự thảo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) mới liên quan đến việc kiểm soát giới hạn hàm lượng (RoHS) nhằm thay thế Thông tư 30/2011/TT-BCT; dự kiến có hiệu lực từ 01/01/2026. Quy chuẩn mới bổ sung cơ chế chứng nhận hợp quy bắt buộc và dán dấu hợp quy hàm lượng hóa chất độc hại. Đồng thời cũng yêu cầu kết quả thử nghiệm phải do tổ chức thử nghiệm trong nước đã được chỉ định hoặc tổ chức thử nghiệm nước ngoài được công nhận cấp.
Việc áp dụng Quy chuẩn kỹ thuật mới giúp thiết lập một khung quản lý chặt chẽ hơn, buộc doanh nghiệp điều chỉnh quy trình sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng và hồ sơ kỹ thuật để đáp ứng cả yêu cầu trong nước và quốc tế, đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh và đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Trên đây là một số thông tin giúp quý khách hàng và đối tác hiểu rõ RoHS, những nhóm sản phẩm thuộc phạm vi áp dụng, cũng như các yêu cầu về tiêu chuẩn RoHS tại Việt Nam. Việc sử dụng các sản phẩm đạt tiêu chuẩn RoHS không chỉ góp phần bảo vệ hệ sinh thái toàn cầu, mà còn bảo vệ sức khỏe con người. Đồng thời, tuân thủ RoHS cũng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và uy tín trên thị trường.
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÒNG THỬ NGHIỆM PHÚC GIA
TRUNG TÂM CHỨNG NHẬN PHÚC GIA
TRUNG TÂM THỬ NGHIỆM KIỂM ĐỊNH PHÚC GIA
Địa chỉ: Cảng cạn Long Biên, Số 01 Huỳnh Tấn Phát, KCN Sài Đồng B, phường Long Biên, TP. Hà Nội, Việt Nam
Điện thoại: 0981.996.996/ 0982.996.696/ 024.7779.6696
E-mail: lab@phucgia.com.vn
Website: phucgia.com.vn
Thời gian làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu 8:00 – 18:30; Thứ Bảy 8:00 – 12:00
