Tại Sao Cần Kiểm Soát An Toàn Thông Tin Đối Với Camera Giám Sát Sử Dụng Giao Thức Internet

Camera giám sát sử dụng giao thức Internet (IP Camera) đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Không chỉ phục vụ nhu cầu giám sát dân dụng, camera IP còn được triển khai rộng rãi trong doanh nghiệp, giao thông, quản lý đô thị và các hệ thống công cộng. Khi số lượng thiết bị kết nối Internet tăng nhanh và hoạt động liên tục, camera IP không còn là một thiết bị đơn lẻ mà trở thành một phần của hệ thống thông tin cần được quản lý về an toàn và an ninh mạng.

Xem thêm: Hồ sơ năng lực của Công ty cổ phần Phòng thử nghiệm Phúc Gia

1. Thực trạng báo động – những lỗ hổng an ninh camera giám sát tại Việt Nam

1.1. Các lỗ hổng bảo mật phổ biến trên camera IP

Bên cạnh những tiện ích trong giám sát và quản lý, camera giám sát sử dụng giao thức Internet đang tồn tại nhiều bất cập về an toàn thông tin. Phần lớn các rủi ro này không xuất phát từ các kỹ thuật tấn công quá phức tạp, mà đến từ những lỗ hổng cơ bản trong thiết kế, cấu hình và vận hành thiết bị.

Một trong những hình thức tấn công phổ biến là tấn công từ chối dịch vụ (DoS), khi kẻ tấn công làm quá tải hệ thống, khiến camera không thể truy cập hoặc ngừng hoạt động, gây gián đoạn giám sát. Bên cạnh đó, tấn công dò mật khẩu (Brute Force) vẫn diễn ra rộng rãi do nhiều thiết bị sử dụng mật khẩu yếu, dễ đoán hoặc không giới hạn số lần đăng nhập sai.

Tim-hieu-ve-camera-ip (1)

Ngoài các hình thức tấn công trực tiếp, nhiều camera giám sát còn tồn tại lỗ hổng trong phần mềm hoặc firmware. Khi nhà sản xuất không cập nhật bản sửa chữa kịp thời hoặc không có cơ chế cập nhật an toàn, tin tặc có thể xâm nhập, chiếm quyền điều khiển thiết bị từ xa. Đặc biệt dữ liệu hình ảnh, video nếu không được mã hóa đầy đủ trong quá trình truyền tải có thể bị truy cập trái phép, dẫn đến lộ lọt thông tin riêng tư của cá nhân, gia đình hoặc tổ chức.

Đáng chú ý, việc sử dụng mật khẩu mặc định và thiết lập bảo mật yếu vẫn là nguyên nhân phổ biến nhất khiến tin tặc dễ dàng tấn công vào hệ thống camera. Nhiều thiết bị khi đưa vào sử dụng không bắt buộc thay đổi mật khẩu ban đầu, tạo điều kiện cho kẻ tấn công khai thác hàng loạt chỉ bằng các công cụ tự động sẵn có.

camera-giam-sat (1)

1.2. Thực trạng mất an toàn thông tin đối với camera IP tại Việt Nam

Các số liệu thống kê cho thấy, trong vòng 5 năm gần đây, Việt Nam đã nhập khẩu và đưa vào sử dụng trên 16 triệu thiết bị camera giám sát. Trung bình mỗi năm, thị trường tiếp nhận khoảng 3,2 triệu camera, trong đó các sản phẩm có nguồn gốc từ Trung Quốc chiếm tới 96,3%. Dự báo năm 2025, con số này có thể vượt mốc 20 triệu thiết bị, tương đương khoảng 1/5 dân số cả nước.

Sự gia tăng nhanh chóng này phản ánh nhu cầu thực tế của xã hội, đồng thời cũng đặt ra những thách thức mới trong công tác quản lý kỹ thuật và bảo đảm an toàn thông tin. Theo hệ thống giám sát của Bộ Thông tin và Truyền thông, hiện có hơn 800.000 camera giám sát tại Việt Nam đang bị chia sẻ dữ liệu hình ảnh công khai trên Internet. Trong số này, khoảng 360.000 camera (chiếm 45%) tồn tại điểm yếu, lỗ hổng có thể bị khai thác để chiếm quyền điều khiển.

camera-giam-sat (2)

Không dừng lại ở đó, hình ảnh và video thu thập trái phép từ camera giám sát còn bị rao bán công khai trên các hội nhóm mạng xã hội với mức phí chỉ từ 200.000 đến 1 triệu đồng. Theo thống kê năm 2021, mỗi tháng có khoảng 1 triệu địa chỉ IP Việt Nam nằm trong các mạng botnet, trong đó khoảng 5% (tương đương gần 50.000 địa chỉ IP) liên quan trực tiếp đến mã độc từ camera giám sát.

Thống kê cũng cho thấy khoảng 90% hệ thống camera giám sát hiện nay chưa từng được kiểm tra, đánh giá an toàn thông tin mạng. Những lỗ hổng này khi bị chiếm quyền kiểm soát, camera có thể trở thành công cụ để theo dõi trái phép, đánh cắp dữ liệu cá nhân, phục vụ các hành vi lừa đảo hoặc bị khai thác làm một phần của các cuộc tấn công mạng quy mô lớn.

camera-giam-sat (3)

Tất cả các vấn đề này đã tạo ra những lo ngại về nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư đã vượt ra khỏi phạm vi cá nhân và trở thành vấn đề xã hội từ các thiết bị vốn được lắp đặt để bảo vệ an ninh thành những điểm yếu có thể bị khai thác trong không gian mạng.

2. Tính cấp bách của việc ban hành quy chuẩn cho camera giám sát sử dụng giao thức Internet

Việc ban hành một quy chuẩn kỹ thuật quốc gia cho camera giám sát sử dụng giao thức Internet (IP Camera) là một yêu cầu cấp bách xuất phát từ nhiều lý do thực tiễn.

Trước hết, thị trường camera tại Việt Nam hiện nay phụ thuộc lớn vào sản phẩm nhập khẩu, trong khi phần lớn các thiết bị này chưa được kiểm tra, đánh giá một cách đầy đủ về an toàn thông tin mạng trước khi lưu hành tại Việt Nam. Điều này tạo ra một mối lo về an ninh mạng khổng lồ, đặt người dùng trước nguy cơ bị tấn công bất cứ lúc nào.

Những lỗ hổng mất an toàn hiện nay phần lớn bắt nguồn từ các nguyên nhân mang tính cơ bản, như việc sử dụng mật khẩu mặc định yếu, không cập nhật phần mềm, thiếu cơ chế mã hóa dữ liệu hoặc không được kiểm tra, đánh giá an toàn thông tin trước khi đưa vào sử dụng. Khi bị chiếm quyền kiểm soát, camera có thể trở thành công cụ để theo dõi trái phép, đánh cắp dữ liệu cá nhân, phục vụ các hành vi lừa đảo…

thị trường camera hiện tại ở Việt Nam

Bên cạnh đó, camera giám sát là thiết bị nền tảng trong các đề án xây dựng đô thị thông minh. Hiện nay, đã có 41 trên 63 tỉnh, thành phố trong cả nước triển khai hoặc đang xây dựng các đề án đô thị thông minh, kéo theo việc lắp đặt hàng chục triệu camera trong thời gian tới. Nếu thiếu một tiêu chuẩn an ninh chung, các hệ thống này không chỉ tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư mà còn có thể trở thành rủi ro mang tính hệ thống đối với hạ tầng số quốc gia.

Ngoài ra, thực trạng lộ lọt dữ liệu hình ảnh riêng tư đã và đang gây ra tâm lý bất an trong xã hội. Nhận thức rõ mối nguy này, Chính phủ đã thể hiện sự quan tâm đặc biệt thông qua Chỉ thị 23/CT-TTg năm 2022, yêu cầu tăng cường công tác bảo đảm an toàn thông tin cho thiết bị camera giám sát. Việc ban hành quy chuẩn là bước cụ thể hóa chỉ đạo này, nhằm bảo vệ người dân và ổn định trật tự xã hội.

camera-giam-sat (4)

3. QCVN 135:2024/BTTTT – “Tấm Khiên” Bảo Vệ Người Dùng

QCVN 135:2024/BTTTT là một trong các yêu cầu kỹ thuật về an toàn thông tin mạng do Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành (nay là Bộ Khoa học và Công nghệ), áp dụng cho các camera IP sản xuất, nhập khẩu và lưu hành tại Việt Nam, với mục tiêu bảo vệ người sử dụng, bảo vệ dữ liệu cá nhân và nâng cao mức độ tin cậy của thị trường.

Một số yêu cầu cốt lõi của quy chuẩn bao gồm việc mỗi thiết bị phải có mật khẩu mặc định duy nhất và không thể đoán trước, đồng thời bắt buộc người dùng thay đổi mật khẩu trong lần sử dụng đầu tiên. Nhà sản xuất cần thiết lập cơ chế tiếp nhận và xử lý thông tin về lỗ hổng bảo mật, cũng như cung cấp các bản cập nhật phần mềm có xác thực để ngăn chặn nguy cơ giả mạo. Dữ liệu cá nhân phải được mã hóa khi truyền qua mạng và người dùng phải có quyền kiểm soát, xóa dữ liệu của mình khi cần thiết.

Từ ngày 01 tháng 01 năm 2026, tất cả các thiết bị camera IP nhập khẩu và sản xuất trong nước sẽ bắt buộc phải tuân thủ các quy định tại QCVN 135:2024/BTTTT để được phép lưu hành trên thị trường Việt Nam. Việc áp dụng quy chuẩn này sẽ tạo ra những thay đổi đáng kể đối với các bên liên quan, cụ thể:

  • Đối với người tiêu dùng, quy chuẩn mang lại cơ sở để lựa chọn các sản phẩm camera an toàn hơn, giảm thiểu rủi ro bị xâm phạm quyền riêng tư và mất an toàn thông tin.
  • Đối với doanh nghiệp sản xuất và nhập khẩu, việc tuân thủ quy chuẩn đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc ngay từ khâu thiết kế, thử nghiệm và chứng nhận hợp quy, nhưng đồng thời cũng góp phần nâng cao uy tín và tính minh bạch của sản phẩm trên thị trường.

An ninh thông tin mạng cho camera giám sát - camera IP

Sự phát triển nhanh chóng của camera giám sát đã tạo ra những tiện ích to lớn nhưng cũng đặt ra các thách thức chưa từng có về an ninh mạng và quyền riêng tư. Việc ban hành Quy chuẩn QCVN 135:2024/BTTTT không chỉ là một phản ứng kịp thời trước các mối đe dọa, mà còn là một bước đi chiến lược, thể hiện sự trưởng thành trong công tác quản trị công nghệ của Việt Nam.

Quy chuẩn này góp phần xây dựng nền tảng cho một hạ tầng số an toàn, minh bạch và đáng tin cậy, tạo điều kiện cho quá trình chuyển đổi số và phát triển đô thị thông minh tại Việt Nam. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao nhận thức của người sử dụng và tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật không chỉ là trách nhiệm pháp lý, mà còn là yếu tố then chốt để hướng tới một môi trường số an toàn và bền vững cho toàn xã hội.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN:

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÒNG THỬ NGHIỆM PHÚC GIA
TRUNG TÂM CHỨNG NHẬN PHÚC GIA
TRUNG TÂM THỬ NGHIỆM KIỂM ĐỊNH PHÚC GIA

Địa chỉ: Cảng cạn Long Biên, Số 01 Huỳnh Tấn Phát, KCN Sài Đồng B, phường Long Biên, TP. Hà Nội, Việt Nam
Điện thoại: 0965.99.66.96/0982.996.696/024.7779.6696
E-mail: lab@phucgia.com.vn
Website: phucgia.com.vn
Thời gian làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu 8:00 – 18:30; Thứ Bảy 8:00 – 12:00

Phúc Gia – Tổ chức thử nghiệm và chứng nhận toàn diện cho thiết bị điện – điện tử

Mục lục