Chứng chỉ RoHS (Restriction of Hazardous Substances) là quy định bắt buộc của Liên minh Châu Âu (EU) áp dụng từ năm 2006, nhằm hạn chế 10 chất độc hại trong thiết bị điện và điện tử. Quy chuẩn này thiết lập ngưỡng giới hạn nghiêm ngặt cho các chất như chì, thủy ngân, cadmium và các hợp chất nguy hiểm khác để bảo vệ sức khỏe con người và môi trường. Bài viết dưới đây của Phúc Gia cung cấp chi tiết về danh mục chất bị hạn chế và cách kiểm tra tiêu chuẩn RoHS thông qua chứng nhận CE.
Xem thêm: Hồ sơ năng lực Công ty Cổ phần Phòng thử nghiệm Phúc Gia
1. Chứng chỉ RoHS là gì?
RoHS là viết tắt của cụm từ Restriction of Hazardous Substances, dịch ra tiếng Việt có nghĩa là Hạn chế các chất độc hại. Chứng chỉ RoHS là chứng nhận xác nhận sản phẩm điện – điện tử không chứa hoặc chỉ chứa các chất độc hại trong giới hạn cho phép. Đây là một bộ quy tắc nghiêm ngặt của Liên minh Châu Âu (EU) được ban hành lần đầu vào năm 2003 và chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2006.
Về mặt kỹ thuật, chứng chỉ RoHS yêu cầu các nhà sản xuất phải kiểm soát và hạn chế nồng độ của các chất nguy hại trong thiết bị điện và điện tử trước khi đưa ra thị trường. Mục tiêu chính của chứng chỉ này là:
-
Bảo vệ sức khỏe con người: Giảm thiểu sự tiếp xúc của người dùng và công nhân sản xuất với các hóa chất gây ung thư hoặc biến đổi gen.
-
Bảo vệ môi trường: Ngăn chặn các chất độc hại rò rỉ ra nguồn đất và nước trong quá trình tái chế hoặc tiêu hủy rác thải điện tử.
Hiện nay, chứng chỉ RoHS được áp dụng song hành cùng với chứng nhận CE (Conformity European). Một sản phẩm dán nhãn CE đồng nghĩa với việc nó đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu an toàn, bao gồm cả việc tuân thủ hạn mức các chất độc hại theo quy định của RoHS.
Phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn RoHS
| Tiêu chí | Chi tiết quy định |
| Khu vực áp dụng | Toàn bộ lãnh thổ các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu (EU). |
| Đối tượng sản phẩm | Tất cả sản phẩm điện và điện tử được lưu thông, tiêu thụ tại thị trường Châu Âu (bao gồm cả hàng nội địa và hàng nhập khẩu). |
| Thời điểm hiệu lực | Từ ngày 01/07/2006. |
| Các chất bị hạn chế |
10 hoạt chất độc hại: – Nhóm 6 chất ban đầu: Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), Cadmium (Cd), Crôm hóa trị 6 (Cr⁶⁺), PBB, PBDE. – Nhóm 4 chất bổ sung (RoHS 3): DEHP, BBP, DBP, DIBP. |
| Giới hạn nồng độ |
– Mức tối đa thông thường: 0,1% (1.000 ppm) theo khối lượng. – Riêng Cadmium (Cd): 0,01% (100 ppm) theo khối lượng. |
Xem thêm:
- Chứng nhận hợp quy là gì? Các quy định và quy trình đầy đủ nhất về chứng nhận hợp quy
- Công bố hợp quy là gì? Điều kiện để được công bố hợp quy sản phẩm

2. 10 chất bị hạn chế sử dụng theo chứng chỉ RoHS
Chứng chỉ RoHS 3.0 quy định 10 loại chất hóa học không được vượt quá ngưỡng cho phép trong sản phẩm điện tử và điện gia dụng. Nếu vượt mức quy định, các chất này có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người và làm ô nhiễm môi trường.
| STT | Chất hóa học | Giới hạn tối đa cho phép | Ứng dụng phổ biến | Sản phẩm áp dụng | Tác hại đối với sức khỏe – môi trường |
| 1 | Chì (Pb) | ≤ 0,1% (1000 ppm) theo khối lượng sản phẩm | Pin, bảng mạch in, màn hình CRT | Thiết bị điện – điện tử, linh kiện điện, đồ gia dụng | Gây tổn thương hệ thần kinh, đặc biệt ở trẻ nhỏ |
| 2 | Thủy ngân (Hg) | ≤ 0,1% | Bóng đèn huỳnh quang, công tắc điện, lớp mạ kim loại | Đèn chiếu sáng, thiết bị đo, thiết bị điện | Ảnh hưởng đến hệ thần kinh và các chức năng thận |
| 3 | Cadimi (Cd) | ≤ 0,01% (100 ppm) | Pin Ni-Cd, chất nhuộm, mạ điện | Pin, linh kiện điện tử, thiết bị công nghiệp | Có thể gây ung thư, tổn thương hô hấp và thận |
| 4 | Crom hóa trị sáu (Cr⁶⁺) | ≤ 0,1% | Sơn, nhựa, thép không gỉ | Thiết bị cơ khí, linh kiện kim loại | Gây ung thư phổi, kích ứng da và mắt |
| 5 | Polybrominated Biphenyls (PBB) | ≤ 0,1% | Chất chống cháy trong nhựa | Vỏ nhựa thiết bị điện – điện tử | Rối loạn nội tiết, tác động tiêu cực đến hệ thần kinh |
| 6 | Polybrominated Diphenyl Ethers (PBDE) | ≤ 0,1% | Bảng mạch điện, vật liệu chống cháy | Thiết bị điện tử, vật liệu cách điện | Ảnh hưởng khả năng sinh sản và phát triển não bộ |
| 7 | Bis(2-ethylhexyl) Phthalate (DEHP) | ≤ 0,1% | Nhựa PVC, dây cáp điện | Dây cáp điện, thiết bị điện – điện tử | Tác động đến hệ sinh sản, giảm khả năng sinh sản |
| 8 | Benzyl Butyl Phthalate (BBP) | ≤ 0,1% | Vật liệu nhựa dẻo, PVC | Linh kiện nhựa, thiết bị tiêu dùng | Ảnh hưởng đến nội tiết và khả năng sinh sản của con ngườ |
| 9 | Dibutyl Phthalate (DBP) | ≤ 0,1% | Ống dẫn, vật liệu chống ăn mòn | Thiết bị công nghiệp, linh kiện điện | Gây rối loạn nội tiết và phát triển cơ thể con người |
| 10 | Diisobutyl Phthalate (DIBP) | ≤ 0,1% | Vật liệu nhựa, linh kiện ô tô | Linh kiện ô tô, thiết bị điện – điện tử | Rối loạn nội tiết và ảnh hưởng sự phát triển của thai nhi |
Danh sách 10 chất độc hại bị hạn chế theo tiêu chuẩn RoHS mới nhất
Xem thêm: Danh mục các mặt hàng phải kiểm tra chất lượng sản phẩm
3. Phạm vi áp dụng các chứng chỉ ROHS
Chứng chỉ RoHS là bắt buộc đối với các nhóm sản phẩm điện – điện tử sau:
- Thiết bị điện tử tiêu dùng: Máy tính, laptop, điện thoại di động, tivi, máy tính bảng, loa, tai nghe, đầu phát, thiết bị âm thanh, v.v.
- Thiết bị gia dụng: Tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng, máy hút bụi, máy sưởi, quạt điện, bếp từ, máy rửa chén, nồi cơm điện, v.v.
- Thiết bị chiếu sáng: Đèn LED, đèn huỳnh quang, đèn trang trí, đèn pin, bộ điều khiển chiếu sáng, chấn lưu điện tử.
- Thiết bị công nghệ thông tin và phần cứng: Bo mạch chủ, card đồ họa, máy in, máy quét, bàn phím, chuột, ổ cứng, thiết bị mạng, router, v.v.
- Thiết bị công nghiệp và điều khiển tự động: Bộ điều khiển PLC, thiết bị đo lường, cảm biến, thiết bị kiểm tra, dây chuyền tự động, v.v.
- Thiết bị điện tử đeo tay và cá nhân: Đồng hồ thông minh, vòng tay theo dõi sức khỏe, kính thông minh, thiết bị đeo hỗ trợ thể thao.
- Thiết bị điện tử trên ô tô: Màn hình trung tâm, hệ thống âm thanh, cảm biến, camera lùi, bộ định vị GPS, hệ thống điều khiển thông minh.
- Thiết bị y tế: Máy đo huyết áp, máy đo đường huyết, thiết bị chẩn đoán, dụng cụ điều trị có thành phần điện tử.
- Đồ chơi và thiết bị giải trí: Máy chơi game, đồ chơi điện tử, thiết bị thể thao tích hợp mạch điện, đồ chơi có pin.
- Tấm pin và thiết bị năng lượng mặt trời: Mô-đun năng lượng mặt trời, inverter, bộ lưu trữ điện.
Đặc biệt, các doanh nghiệp Việt Nam muốn xuất khẩu các mặt hàng trên vào thị trường Châu Âu phải đảm bảo sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu về hàm lượng các chất bị hạn chế. Việc không tuân thủ tiêu chuẩn RoHS có thể dẫn đến sản phẩm bị cấm lưu thông trên thị trường, bị thu hồi hoặc doanh nghiệp bị phạt nặng.

4. Tiêu chuẩn RoHS cập nhật mới nhất
Tiêu chuẩn RoHS đã trải qua nhiều lần cập nhật để phù hợp với sự phát triển của công nghệ và yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng cao. Dưới đây là các mốc quan trọng trong quá trình phát triển của tiêu chuẩn này:
4.1. Tiêu chuẩn RoHS 1
- RoHS 1 (phiên bản 1.0) là nền tảng pháp lý đầu tiên quy định về việc kiểm soát hóa chất trong ngành công nghiệp điện tử. Được ban hành chính thức vào năm 2003 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2006, chỉ thị này thiết lập các rào cản kỹ thuật khắt khe đối với thiết bị điện – điện tử gia dụng lưu thông tại thị trường EU. Phiên bản này quy định hạn chế 6 chất độc hại ban đầu bao gồm: Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), Cadimi (Cd), Crom hóa trị sáu (Cr⁶⁺), Polybrominated biphenyls (PBB) và Polybrominated diphenyl ethers (PBDE).
| Chất bị hạn chế | Giới hạn | Thường có ở đâu / Sản phẩm áp dụng | Ảnh hưởng đến con người |
| Chì (Pb) | 0,1% | Mối hàn bảng mạch (PCB), thủy tinh màn hình CRT, lõi dây cáp điện, hạt nhựa PVC. | Gây nhiễm độc hệ thần kinh trung ương, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và gây thiếu máu. |
| Thủy ngân (Hg) | 0,1% | Đèn huỳnh quang (LCD), rơ le nhiệt, bộ cảm biến, các loại công tắc điện. | Tấn công hệ thần kinh, gây run rẩy, mất trí nhớ và tổn thương thận nghiêm trọng. |
| Cadimi (Cd) | 0,01% | Pin sạc (Ni-Cd), tiếp điểm điện áp thấp, lớp mạ chống gỉ ốc vít, sắc tố trong sơn/nhựa. | Tích tụ trong xương gây giòn xương, loãng xương và là tác nhân gây ung thư phổi. |
| Crom hóa trị sáu (Cr⁶⁺) | 0,1% | Lớp mạ bề mặt khung vỏ kim loại, chất bịt kín chống ăn mòn, sơn tĩnh điện. | Gây dị ứng da nghiêm trọng, loét niêm mạc mũi và có nguy cơ gây ung thư phế quản. |
| PBB (Polybrominated biphenyls) | 0,1% | Hợp chất chống cháy trong nhựa, vỏ thiết bị, bọc dây điện, đầu nối (connector). | Gây rối loạn nội tiết, ảnh hưởng đến chức năng gan và hệ miễn dịch. |
| PBDE (Polybrominated diphenyl ethers) | 0,1% | Thành phần chống cháy trong bọt xốp cách điện, vỏ máy tính, tivi, linh kiện nhựa đúc. | Ảnh hưởng đến sự phát triển trí não ở trẻ em và làm suy giảm chức năng tuyến giáp. |
4.2. Tiêu chuẩn RoHS 2
- Tiêu chuẩn RoHS 2 (Chỉ thị 2011/65/EU): RoHS 2.0 được ban hành năm 2011 và có hiệu lực từ ngày 02/01/2013, là phiên bản nâng cấp so với RoHS 1.0. Phiên bản này vẫn giới hạn 6 chất hóa học ban đầu nhưng mở rộng phạm vi áp dụng cho tất cả sản phẩm điện tử, bao gồm thiết bị y tế, thiết bị giám sát, dây cáp và các phụ kiện dự phòng. RoHS 2.0 cũng yêu cầu các nhà sản xuất lập hồ sơ kỹ thuật chứng minh sự tuân thủ và sản phẩm phải được cấp chứng nhận CE trước khi lưu hành tại thị trường EU.
4.3. Tiêu chuẩn RoHS 3
- Tiêu chuẩn ROHS 3 (Chỉ thị (EU) 2015/863): Phiên bản này bổ sung thêm 4 loại chất dẻo hóa (phthalate) vào danh sách hạn chế, gồm: DEHP, BBP, DBP và DIBP, nâng tổng số chất bị hạn chế lên 10 chất.
- Các chất này thường được sử dụng để làm mềm nhựa nhưng lại có đặc tính dễ tách rời khỏi cấu trúc vật liệu và xâm nhập vào cơ thể người qua tiếp xúc hoặc hô hấp. RoHS 3 chính thức áp dụng bắt buộc từ ngày 22/07/2019 cho hầu hết các thiết bị điện tử, và từ ngày 22/07/2021 cho các thiết bị y tế và dụng cụ kiểm soát.
Danh mục 04 chất bổ sung theo tiêu chuẩn RoHS 3:
| Hóa chất | Hàm lượng cho phép | Thường có ở đâu / Sản phẩm áp dụng | Ảnh hưởng đến con người |
| Bis(2-ethylhexyl) phthalate (DEHP) | 0,1% | Cách điện dây cáp, vỏ nhựa thiết bị, các loại đầu nối điện tử, băng dính cách điện. | Gây độc cho hệ sinh thái, ảnh hưởng xấu đến khả năng sinh sản và sự phát triển của thai nhi. |
| Butyl benzyl phthalate (BBP) | 0,1% | Chất làm dẻo trong các linh kiện nhựa dẻo, dung môi trong sơn và chất trám khe điện tử. | Gây rối loạn nội tiết nghiêm trọng, có nguy cơ gây ung thư và ảnh hưởng đến gan, thận. |
| Dibutyl phthalate (DBP) | 0,1% | Lớp phủ hoàn thiện bề mặt, mực in trên linh kiện, chất kết dính trong linh kiện điện tử. | Ảnh hưởng đến hệ thống sinh sản nam giới, gây kích ứng mắt và đường hô hấp. |
| Diisobutyl phthalate (DIBP) | 0,1% | Phụ gia làm mềm nhựa trong sản xuất linh kiện, các loại vỏ bọc bảo vệ bằng polyme. | Tương tự DBP, gây rối loạn hormone và ảnh hưởng đến quá trình tăng trưởng bình thường. |
Ngoài ra, Liên minh Châu Âu liên tục cập nhật danh sách các chất được miễn trừ (exemptions) trong một số trường hợp đặc biệt, khi chưa có vật liệu thay thế phù hợp. Doanh nghiệp cần thường xuyên kiểm tra các bản cập nhật mới nhất từ Ủy ban Châu Âu để đảm bảo tuân thủ.

5. Tại sao phải chứng nhận RoHS?
Chứng nhận RoHS (Restriction of Hazardous Substances Directive) là yêu cầu bắt buộc đối với các sản phẩm điện, điện tử xuất khẩu hoặc tiêu thụ tại thị trường Châu Âu, nhằm đảm bảo sản phẩm không chứa các chất độc hại vượt quá giới hạn cho phép như chì (Pb), thủy ngân (Hg), cadmium (Cd), crom VI, PBB, PBDE và các phthalate.
-
Tuân thủ pháp luật: Là yêu cầu bắt buộc để sản phẩm được phép lưu thông, xuất khẩu và kinh doanh tại thị trường EU theo Chỉ thị RoHS.
-
Mở rộng thị trường: Giúp sản phẩm dễ dàng tiếp cận các thị trường quốc tế có quy định tương đương như Anh, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc…
-
Nâng cao uy tín và niềm tin: Thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với an toàn sức khỏe người tiêu dùng và phát triển bền vững môi trường.
Hậu quả nếu không chứng nhận hoặc không đạt tiêu chuẩn RoHS
- Bị từ chối lưu thông hoặc nhập khẩu tại thị trường EU và các thị trường yêu cầu RoHS.
- Phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm pháp lý dựa vào mức độ vi phạm.
- Mất uy tín thương hiệu và cơ hội hợp tác với các đối tác quốc tế.
- Nguy cơ gây hại lâu dài cho sức khỏe và môi trường, khi các sản phẩm chứa chất độc hại bị thải bỏ.
Lưu ý: Doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật các yêu cầu RoHS mới nhất, bao gồm các chất được miễn trừ (exemptions), để đảm bảo mọi sản phẩm luôn tuân thủ đầy đủ và tránh rủi ro pháp lý.

6. Test RoHS ở đâu? Các phương pháp kiểm tra RoHS phổ biến hiện nay
Để đảm bảo sản phẩm tuân thủ RoHS trước khi lưu thông trên thị trường (đặc biệt là thị trường EU), doanh nghiệp có thể lựa chọn nhiều hình thức kiểm tra khác nhau, từ sàng lọc nội bộ đến thử nghiệm chuyên sâu tại phòng thí nghiệm được công nhận. Mỗi phương án phù hợp với một mục đích và mức độ pháp lý khác nhau.
6.1. Kiểm tra RoHS sơ bộ tại nội bộ doanh nghiệp
Hình thức này chủ yếu phục vụ đánh giá rủi ro ban đầu, không thay thế cho thử nghiệm chính thức. Hình thức này phù hợp với: kiểm tra nhanh linh kiện đầu vào, sàng lọc nội bộ trước khi gửi mẫu thử nghiệm.
-
Ống thử hóa chất (test kit nhanh):
-
Dùng để phát hiện sơ bộ sự hiện diện của một số kim loại nặng (như chì, cadimi)
-
Thao tác đơn giản, chi phí thấp
-
Hạn chế: độ chính xác không cao, không định lượng, không có giá trị pháp lý
-
6.2. Kiểm tra RoHS bằng thiết bị phân tích tại chỗ (XRF)
Máy quang phổ huỳnh quang tia X (XRF):
-
Phát hiện nhanh các kim loại bị hạn chế theo RoHS như Pb, Hg, Cd, Cr⁶⁺
-
Không phá hủy mẫu, thời gian phân tích ngắn
-
Thường được sử dụng trong kiểm tra đầu vào, kiểm tra dây chuyền sản xuất
Lưu ý quan trọng:
-
Kết quả XRF chỉ mang tính sàng lọc
-
Không đủ cơ sở để cấp chứng nhận RoHS hoặc sử dụng trong hồ sơ pháp lý tại EU
6.3. Test RoHS tại phòng thí nghiệm được công nhận (khuyến nghị)
Đây là hình thức bắt buộc nếu doanh nghiệp cần:
-
Hồ sơ tuân thủ RoHS đầy đủ
-
Báo cáo thử nghiệm có giá trị pháp lý
-
Phục vụ xuất khẩu, công bố hợp quy, đánh giá sự phù hợp
Phòng thử nghiệm RoHS đạt chuẩn cần đáp ứng:
-
Được công nhận ISO/IEC 17025
-
Có năng lực thử nghiệm RoHS theo chỉ thị 2011/65/EU (RoHS 2) và các sửa đổi mới nhất (RoHS 3)
Trong quá trình thử nghiệm RoHS, phòng thí nghiệm sẽ áp dụng một hoặc nhiều phương pháp phân tích phù hợp, tùy theo loại vật liệu và mục đích đánh giá. Các phương pháp kiểm tra RoHS được sử dụng phổ biến gồm:
| Phương pháp | Tên đầy đủ | Mục đích chính | Nhóm chất kiểm tra | Đặc điểm kỹ thuật nổi bật | Giá trị pháp lý |
| XRF | Quang phổ huỳnh quang tia X | Sàng lọc nhanh, đánh giá ban đầu | Pb, Hg, Cd, Cr | Không phá hủy mẫu, thời gian phân tích nhanh | Dùng sàng lọc, không thay thế phân tích định lượng |
| FTIR | Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier | Nhận dạng vật liệu, phân loại polymer | PBB, PBDE (gián tiếp) | Xác định cấu trúc hóa học của vật liệu | Hỗ trợ phân tích, không dùng để định lượng cuối |
| GC/MS | Sắc ký khí – khối phổ | Phân tích định lượng chuyên sâu | DEHP, BBP, DBP, DIBP | Độ nhạy cao, phát hiện nồng độ rất thấp | Kết quả có giá trị pháp lý cao |
| ICP-OES / ICP-MS | Quang phổ phát xạ plasma cảm ứng / Khối phổ plasma cảm ứng | Định lượng kim loại nặng chính xác | Pb, Hg, Cd, Cr (tổng hàm lượng) | Độ chính xác và độ lặp lại cao, phát hiện vết (trace level); ICP-MS có độ nhạy cao hơn ICP-OES | Giá trị pháp lý cao, được chấp nhận trong hồ sơ chứng nhận RoHS và CE |
7. Quy trình kiểm tra và chứng nhận RoHS
Để sản phẩm điện – điện tử đáp ứng yêu cầu hạn chế chất độc hại theo Chỉ thị RoHS của EU, doanh nghiệp cần triển khai quy trình kiểm tra và chứng nhận theo các bước rõ ràng, từ xác định phạm vi áp dụng đến thử nghiệm và cấp chứng chỉ. Dưới đây là quy trình chứng nhận RoHS tiêu chuẩn do Công ty Cổ phần Phòng thử nghiệm Phúc Gia hướng dẫn.
7.1. Bước 1: Xác định phạm vi và yêu cầu áp dụng chứng nhận RoHS
Doanh nghiệp cần rà soát sản phẩm để xác định:
-
Sản phẩm có thuộc đối tượng điều chỉnh của Chỉ thị 2011/65/EU (RoHS 2) và các sửa đổi liên quan hay không
-
Sản phẩm có thuộc trường hợp miễn trừ (exemptions) theo RoHS hay không
Đồng thời, cần:
-
Liệt kê toàn bộ linh kiện, vật liệu, bộ phận cấu thành sản phẩm
-
Đánh giá sơ bộ khả năng tồn dư các chất bị hạn chế (Pb, Hg, Cd, Cr⁶⁺, PBB, PBDE, phthalates…)
7.2. Bước 2: Kiểm soát vật liệu và chuỗi cung ứng
Doanh nghiệp cần làm việc với nhà cung cấp để:
-
Yêu cầu chứng nhận RoHS, báo cáo thử nghiệm hoặc tuyên bố phù hợp (DoC) cho nguyên vật liệu
-
Đảm bảo linh kiện đầu vào tuân thủ giới hạn nồng độ theo RoHS
Bước này giúp giảm rủi ro không đạt khi thử nghiệm chính thức.
7.3. Bước 3: Lựa chọn phòng thí nghiệm được công nhận
Để kết quả thử nghiệm được chấp nhận khi xuất khẩu, doanh nghiệp nên:
-
Lựa chọn phòng thí nghiệm có năng lực thử nghiệm RoHS, được công nhận theo ISO/IEC 17025
-
Có kinh nghiệm thử nghiệm sản phẩm điện – điện tử theo tiêu chuẩn EU
Việc lựa chọn đúng đơn vị thử nghiệm giúp đảm bảo tính chính xác, khách quan và giá trị pháp lý của kết quả.
7.4. Bước 4: Chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật RoHS
Hồ sơ kỹ thuật thường bao gồm:
-
Thông tin sản phẩm, cấu tạo, công dụng
-
Danh mục vật liệu, linh kiện
-
Quy trình sản xuất
-
Hồ sơ nhà cung cấp và tài liệu chứng minh tuân thủ RoHS
Đây là cơ sở để đánh giá sự phù hợp của sản phẩm với chỉ thị RoHS.
7.5. Thử nghiệm và đánh giá RoHS
Doanh nghiệp gửi mẫu sản phẩm hoặc linh kiện đến phòng thí nghiệm để:
-
Phân tích hàm lượng các chất bị hạn chế theo RoHS
-
Đối chiếu kết quả thử nghiệm với giới hạn cho phép
Kết quả đánh giá:
-
Khi đạt yêu cầu, doanh nghiệp tiến hành nộp hồ sơ cấp chứng nhận RoHS
-
Khi kết quả chưa đạt, doanh nghiệp cần điều chỉnh vật liệu, thành phần và thử nghiệm lại.
7.6. Bước 6: Cấp chứng nhận và đưa sản phẩm ra thị trường
Sau khi đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật:
-
Doanh nghiệp được cấp chứng chỉ RoHS
-
Sử dụng chứng nhận để:
-
Phục vụ xuất khẩu sang EU và các thị trường liên quan
-
Nâng cao uy tín thương hiệu
-
Gia tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế
-
Chứng chỉ RoHS là yêu cầu bắt buộc đối với các sản phẩm điện – điện tử xuất khẩu vào thị trường Châu Âu, giúp doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ pháp luật, bảo vệ môi trường và nâng cao uy tín thương hiệu. Công ty Cổ phần Phòng thử nghiệm Phúc Gia cung cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ doanh nghiệp hiểu rõ quy định và thực hiện quy trình chứng nhận kịp thời, chính xác.
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÒNG THỬ NGHIỆM PHÚC GIA
TRUNG TÂM CHỨNG NHẬN PHÚC GIA
TRUNG TÂM THỬ NGHIỆM KIỂM ĐỊNH PHÚC GIA
Địa chỉ:
• Miền Bắc: Cảng cạn Long Biên, Số 01 Huỳnh Tấn Phát, KCN Sài Đồng B, phường Long Biên, TP. Hà Nội
• Miền Nam: Số 180, Đường D2, P. Long Trường, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0965.996.696/0982.996.696/024.7779.6696
E-mail: cert@phucgia.com.vn
Website: phucgia.com.vn
Facebook: Công Ty Cổ Phần Phòng Thử Nghiệm Phúc Gia
Thời gian làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu 8:00 – 18:30; Thứ Bảy 8:00 – 12:00
Phúc Gia – Tổ chức thử nghiệm và chứng nhận toàn diện cho thiết bị điện – điện tử
