Chứng Chỉ RoHS Là Gì? Hướng Dẫn Tiêu Chuẩn, Quy Trình Và Quy Định Mới Nhất 2025

Chứng chỉ RoHS là yêu cầu bắt buộc đối với các sản phẩm điện – điện tử khi lưu thông, tiêu thụ và xuất khẩu tại thị trường Châu Âu, nhằm hạn chế sử dụng các chất độc hại gây ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe người dùng. Công ty Cổ phần Phòng thử nghiệm Phúc Gia cung cấp thông tin chi tiết về tiêu chuẩn RoHS, danh mục chất bị hạn chế và quy trình kiểm tra để doanh nghiệp xuất khẩu đáp ứng đúng quy định.

Xem thêm: Hồ sơ năng lực Công ty Cổ phần Phòng thử nghiệm Phúc Gia

1. Chứng chỉ RoHS là gì?

Chứng chỉ RoHS (Restriction of Hazardous Substances Directive) là chứng nhận xác nhận sản phẩm điện và điện tử không chứa hoặc chỉ chứa các chất độc hại trong giới hạn cho phép, đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người và môi trường. Tiêu chuẩn này do Liên minh Châu Âu ban hành lần đầu thông qua Chỉ thị 2002/95/EC vào năm 2002 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/7/2006.

Phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn RoHS

Tiêu chuẩn RoHS áp dụng bắt buộc trên toàn bộ lãnh thổ các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu. Cụ thể:

  • Đối tượng: Tất cả sản phẩm điện, điện tử được lưu thông và tiêu thụ tại thị trường Châu Âu
  • Phạm vi: Áp dụng cho cả sản phẩm muốn tiêu thụ tại khu vực Châu Âu và sản phẩm nhập khẩu từ các quốc gia khác
  • Thời điểm: Từ ngày 01/7/2006, mọi sản phẩm điện, điện tử muốn lưu thông tại thị trường Châu Âu đều phải tuân thủ tiêu chuẩn này
  • Các chất bị hạn chế: RoHS ban đầu kiểm soát 6 chất gồm Pb, Hg, Cd, Cr⁶⁺, PBB và PBDE; đến RoHS 3 mở rộng thêm 4 phthalates: DEHP, BBP, DBP, DIBP.

  • Giới hạn nồng độ: Mức tối đa cho phép là 0,1% (1.000 ppm) theo khối lượng; riêng Cadmium (Cd) là 0,01% (100 ppm).

Theo Chỉ thị 2002/95/EC ban hành năm 2006, bất kỳ sản phẩm nào lưu thông tại thị trường EU sau ngày 01/7/2006 đều phải đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn RoHS. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp Việt Nam muốn xuất khẩu sản phẩm điện, điện tử sang Châu Âu phải đảm bảo sản phẩm tuân thủ đầy đủ quy định về hàm lượng các chất độc hại.

Xem thêm:

logo của chứng chỉ rohs
Chứng chỉ RoHS được áp dụng phổ biến tại thị trường Châu Âu

2. 10 chất bị hạn chế sử dụng theo tiêu chuẩn RoHS mới nhất

Chỉ thị RoHS 3.0 quy định 10 loại chất hóa học không được vượt quá ngưỡng cho phép trong sản phẩm điện tử và điện gia dụng. Nếu vượt mức quy định, các chất này có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người và làm ô nhiễm môi trường.

STT Chất hóa học Giới hạn tối đa cho phép Ứng dụng phổ biến Sản phẩm áp dụng Tác hại đối với sức khỏe – môi trường
1 Chì (Pb) ≤ 0,1% (1000 ppm) theo khối lượng sản phẩm Pin, bảng mạch in, màn hình CRT Thiết bị điện – điện tử, linh kiện điện, đồ gia dụng Gây tổn thương hệ thần kinh, đặc biệt ở trẻ nhỏ
2 Thủy ngân (Hg) ≤ 0,1% Bóng đèn huỳnh quang, công tắc điện, lớp mạ kim loại Đèn chiếu sáng, thiết bị đo, thiết bị điện Ảnh hưởng đến hệ thần kinh và các chức năng thận
3 Cadimi (Cd) ≤ 0,01% (100 ppm) Pin Ni-Cd, chất nhuộm, mạ điện Pin, linh kiện điện tử, thiết bị công nghiệp Có thể gây ung thư, tổn thương hô hấp và thận
4 Crom hóa trị sáu (Cr⁶⁺) ≤ 0,1% Sơn, nhựa, thép không gỉ Thiết bị cơ khí, linh kiện kim loại Gây ung thư phổi, kích ứng da và mắt
5 Polybrominated Biphenyls (PBB) ≤ 0,1% Chất chống cháy trong nhựa Vỏ nhựa thiết bị điện – điện tử Rối loạn nội tiết, tác động tiêu cực đến hệ thần kinh
6 Polybrominated Diphenyl Ethers (PBDE) ≤ 0,1% Bảng mạch điện, vật liệu chống cháy Thiết bị điện tử, vật liệu cách điện Ảnh hưởng khả năng sinh sản và phát triển não bộ
7 Bis(2-ethylhexyl) Phthalate (DEHP) ≤ 0,1% Nhựa PVC, dây cáp điện Dây cáp điện, thiết bị điện – điện tử Tác động đến hệ sinh sản, giảm khả năng sinh sản
8 Benzyl Butyl Phthalate (BBP) ≤ 0,1% Vật liệu nhựa dẻo, PVC Linh kiện nhựa, thiết bị tiêu dùng Ảnh hưởng đến nội tiết và khả năng sinh sản của con ngườ
9 Dibutyl Phthalate (DBP) ≤ 0,1% Ống dẫn, vật liệu chống ăn mòn Thiết bị công nghiệp, linh kiện điện Gây rối loạn nội tiết và phát triển cơ thể con người
10 Diisobutyl Phthalate (DIBP) ≤ 0,1% Vật liệu nhựa, linh kiện ô tô Linh kiện ô tô, thiết bị điện – điện tử Rối loạn nội tiết và ảnh hưởng sự phát triển của thai nhi

Danh sách 10 chất độc hại bị hạn chế theo tiêu chuẩn RoHS mới nhất

Xem thêm: Danh mục các mặt hàng phải kiểm tra chất lượng sản phẩm

3. Các nhóm sản phẩm thuộc phạm vi áp dụng của chứng chỉ ROHS

Chứng chỉ RoHS là bắt buộc đối với các nhóm sản phẩm điện – điện tử sau:

  • Thiết bị điện tử tiêu dùng: Máy tính, laptop, điện thoại di động, tivi, máy tính bảng, loa, tai nghe, đầu phát, thiết bị âm thanh, v.v.
  • Thiết bị gia dụng: Tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng, máy hút bụi, máy sưởi, quạt điện, bếp từ, máy rửa chén, nồi cơm điện, v.v.
  • Thiết bị chiếu sáng: Đèn LED, đèn huỳnh quang, đèn trang trí, đèn pin, bộ điều khiển chiếu sáng, chấn lưu điện tử.
  • Thiết bị công nghệ thông tin và phần cứng: Bo mạch chủ, card đồ họa, máy in, máy quét, bàn phím, chuột, ổ cứng, thiết bị mạng, router, v.v.
  • Thiết bị công nghiệp và điều khiển tự động: Bộ điều khiển PLC, thiết bị đo lường, cảm biến, thiết bị kiểm tra, dây chuyền tự động, v.v.
  • Thiết bị điện tử đeo tay và cá nhân: Đồng hồ thông minh, vòng tay theo dõi sức khỏe, kính thông minh, thiết bị đeo hỗ trợ thể thao.
  • Thiết bị điện tử trên ô tô: Màn hình trung tâm, hệ thống âm thanh, cảm biến, camera lùi, bộ định vị GPS, hệ thống điều khiển thông minh.
  • Thiết bị y tế: Máy đo huyết áp, máy đo đường huyết, thiết bị chẩn đoán, dụng cụ điều trị có thành phần điện tử.
  • Đồ chơi và thiết bị giải trí: Máy chơi game, đồ chơi điện tử, thiết bị thể thao tích hợp mạch điện, đồ chơi có pin.
  • Tấm pin và thiết bị năng lượng mặt trời: Mô-đun năng lượng mặt trời, inverter, bộ lưu trữ điện.

Đặc biệt, các doanh nghiệp Việt Nam muốn xuất khẩu các mặt hàng trên vào thị trường Châu Âu phải đảm bảo sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu về hàm lượng các chất bị hạn chế. Việc không tuân thủ tiêu chuẩn RoHS có thể dẫn đến sản phẩm bị cấm lưu thông trên thị trường, bị thu hồi hoặc doanh nghiệp bị phạt nặng.

sản phẩm điện điện tử phải chứng nhận rohs
Các nhóm sản phẩm điện – điện tử bắt buộc áp dụng chứng chỉ RoHS

4. Tiêu chuẩn RoHS cập nhật mới nhất

Tiêu chuẩn RoHS đã trải qua nhiều lần cập nhật để phù hợp với sự phát triển của công nghệ và yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng cao. Dưới đây là các mốc quan trọng trong quá trình phát triển của tiêu chuẩn này:

4.1. Tiêu chuẩn RoHS 1

  • Tiêu chuẩn RoHS 1(Chỉ thị 2002/95/EC): RoHS 1.0 được ban hành năm 2003 và có hiệu lực từ tháng 7 năm 2006, là phiên bản đầu tiên của tiêu chuẩn RoHS. Phiên bản này quy định hạn chế 6 chất độc hại ban đầu bao gồm: Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), Cadimi (Cd), Crom hóa trị sáu (Cr⁶⁺), Polybrominated biphenyls (PBB) và Polybrominated diphenyl ethers (PBDE). Mục tiêu chính của RoHS 1.0 là giảm thiểu tác hại của các chất nguy hại đối với sức khỏe con người và môi trường trong các sản phẩm điện tử và điện gia dụng.

4.2. Tiêu chuẩn RoHS 2

  • Tiêu chuẩn RoHS 2 (Chỉ thị 2011/65/EU): RoHS 2.0 được ban hành năm 2011 và có hiệu lực từ ngày 02/01/2013, là phiên bản nâng cấp so với RoHS 1.0. Phiên bản này vẫn giới hạn 6 chất hóa học ban đầu nhưng mở rộng phạm vi áp dụng cho tất cả sản phẩm điện tử, bao gồm thiết bị y tế, thiết bị giám sát, dây cáp và các phụ kiện dự phòng. RoHS 2.0 cũng yêu cầu các nhà sản xuất lập hồ sơ kỹ thuật chứng minh sự tuân thủ và sản phẩm phải được cấp chứng nhận CE trước khi lưu hành tại thị trường EU.

4.3. Tiêu chuẩn RoHS 3

  • Tiêu chuẩn ROHS 3 (Chỉ thị (EU) 2015/863): RoHS 3.0 được ban hành năm 2015 và bắt buộc áp dụng từ ngày 22/07/2019. Phiên bản này bổ sung thêm 4 chất phthalate vào danh sách hạn chế, gồm: DEHP, BBP, DBP và DIBP, nâng tổng số chất bị hạn chế lên 10 chất. RoHS 3.0 áp dụng cho tất cả sản phẩm điện tử và linh kiện điện tử, yêu cầu giới hạn hàm lượng các chất này dưới 0,1% (1000 ppm) theo trọng lượng, nhằm tăng cường bảo vệ sức khỏe con người và môi trường, đồng thời cập nhật các trường hợp miễn trừ khi chưa có vật liệu thay thế phù hợp.

Ngoài ra, Liên minh Châu Âu liên tục cập nhật danh sách các chất được miễn trừ (exemptions) trong một số trường hợp đặc biệt, khi chưa có vật liệu thay thế phù hợp. Doanh nghiệp cần thường xuyên kiểm tra các bản cập nhật mới nhất từ Ủy ban Châu Âu để đảm bảo tuân thủ.

các loại tiêu chuẩn rohs
Các loại tiêu chuẩn RoHS

5. Tại sao phải chứng nhận RoHS?

Chứng nhận RoHS (Restriction of Hazardous Substances Directive) là yêu cầu bắt buộc đối với các sản phẩm điện, điện tử xuất khẩu hoặc tiêu thụ tại thị trường Châu Âu, nhằm đảm bảo sản phẩm không chứa các chất độc hại vượt quá giới hạn cho phép như chì (Pb), thủy ngân (Hg), cadmium (Cd), crom VI, PBB, PBDE và các phthalate.

  • Tuân thủ pháp luật: Là yêu cầu bắt buộc để sản phẩm được phép lưu thông, xuất khẩu và kinh doanh tại thị trường EU theo Chỉ thị RoHS.

  • Mở rộng thị trường: Giúp sản phẩm dễ dàng tiếp cận các thị trường quốc tế có quy định tương đương như Anh, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc…

  • Nâng cao uy tín và niềm tin: Thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với an toàn sức khỏe người tiêu dùng và phát triển bền vững môi trường.

Hậu quả nếu không chứng nhận hoặc không đạt tiêu chuẩn RoHS

  • Bị từ chối lưu thông hoặc nhập khẩu tại thị trường EU và các thị trường yêu cầu RoHS.
  • Phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm pháp lý dựa vào mức độ vi phạm.
  • Mất uy tín thương hiệu và cơ hội hợp tác với các đối tác quốc tế.
  • Nguy cơ gây hại lâu dài cho sức khỏe và môi trường, khi các sản phẩm chứa chất độc hại bị thải bỏ.

Lưu ý: Doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật các yêu cầu RoHS mới nhất, bao gồm các chất được miễn trừ (exemptions), để đảm bảo mọi sản phẩm luôn tuân thủ đầy đủ và tránh rủi ro pháp lý.

bị từ chối lưu thông hoặc nhập khẩu
Bị từ chối lưu thông hoặc nhập khẩu

6. Test RoHS ở đâu? Các phương pháp kiểm tra RoHS phổ biến hiện nay

Để đảm bảo sản phẩm tuân thủ RoHS trước khi lưu thông trên thị trường (đặc biệt là thị trường EU), doanh nghiệp có thể lựa chọn nhiều hình thức kiểm tra khác nhau, từ sàng lọc nội bộ đến thử nghiệm chuyên sâu tại phòng thí nghiệm được công nhận. Mỗi phương án phù hợp với một mục đích và mức độ pháp lý khác nhau.

6.1. Kiểm tra RoHS sơ bộ tại nội bộ doanh nghiệp

Hình thức này chủ yếu phục vụ đánh giá rủi ro ban đầu, không thay thế cho thử nghiệm chính thức. Hình thức này phù hợp với: kiểm tra nhanh linh kiện đầu vào, sàng lọc nội bộ trước khi gửi mẫu thử nghiệm.

  • Ống thử hóa chất (test kit nhanh):

    • Dùng để phát hiện sơ bộ sự hiện diện của một số kim loại nặng (như chì, cadimi)

    • Thao tác đơn giản, chi phí thấp

    • Hạn chế: độ chính xác không cao, không định lượng, không có giá trị pháp lý

6.2. Kiểm tra RoHS bằng thiết bị phân tích tại chỗ (XRF)

Máy quang phổ huỳnh quang tia X (XRF):

  • Phát hiện nhanh các kim loại bị hạn chế theo RoHS như Pb, Hg, Cd, Cr⁶⁺

  • Không phá hủy mẫu, thời gian phân tích ngắn

  • Thường được sử dụng trong kiểm tra đầu vào, kiểm tra dây chuyền sản xuất

Lưu ý quan trọng:

  • Kết quả XRF chỉ mang tính sàng lọc

  • Không đủ cơ sở để cấp chứng nhận RoHS hoặc sử dụng trong hồ sơ pháp lý tại EU

6.3. Test RoHS tại phòng thí nghiệm được công nhận (khuyến nghị)

Đây là hình thức bắt buộc nếu doanh nghiệp cần:

  • Hồ sơ tuân thủ RoHS đầy đủ

  • Báo cáo thử nghiệm có giá trị pháp lý

  • Phục vụ xuất khẩu, công bố hợp quy, đánh giá sự phù hợp

Phòng thử nghiệm RoHS đạt chuẩn cần đáp ứng:

  • Được công nhận ISO/IEC 17025

  • Có năng lực thử nghiệm RoHS theo chỉ thị 2011/65/EU (RoHS 2) và các sửa đổi mới nhất (RoHS 3)

Trong quá trình thử nghiệm RoHS, phòng thí nghiệm sẽ áp dụng một hoặc nhiều phương pháp phân tích phù hợp, tùy theo loại vật liệu và mục đích đánh giá. Các phương pháp kiểm tra RoHS được sử dụng phổ biến gồm:

Phương pháp Tên đầy đủ Mục đích chính Nhóm chất kiểm tra Đặc điểm kỹ thuật nổi bật Giá trị pháp lý
XRF Quang phổ huỳnh quang tia X Sàng lọc nhanh, đánh giá ban đầu Pb, Hg, Cd, Cr Không phá hủy mẫu, thời gian phân tích nhanh Dùng sàng lọc, không thay thế phân tích định lượng
FTIR Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier Nhận dạng vật liệu, phân loại polymer PBB, PBDE (gián tiếp) Xác định cấu trúc hóa học của vật liệu Hỗ trợ phân tích, không dùng để định lượng cuối
GC/MS Sắc ký khí – khối phổ Phân tích định lượng chuyên sâu DEHP, BBP, DBP, DIBP Độ nhạy cao, phát hiện nồng độ rất thấp Kết quả có giá trị pháp lý cao
ICP-OES / ICP-MS Quang phổ phát xạ plasma cảm ứng / Khối phổ plasma cảm ứng Định lượng kim loại nặng chính xác Pb, Hg, Cd, Cr (tổng hàm lượng) Độ chính xác và độ lặp lại cao, phát hiện vết (trace level); ICP-MS có độ nhạy cao hơn ICP-OES Giá trị pháp lý cao, được chấp nhận trong hồ sơ chứng nhận RoHS và CE

7. Quy trình kiểm tra và chứng nhận RoHS

Để sản phẩm điện – điện tử đáp ứng yêu cầu hạn chế chất độc hại theo Chỉ thị RoHS của EU, doanh nghiệp cần triển khai quy trình kiểm tra và chứng nhận theo các bước rõ ràng, từ xác định phạm vi áp dụng đến thử nghiệm và cấp chứng chỉ. Dưới đây là quy trình chứng nhận RoHS tiêu chuẩn do Công ty Cổ phần Phòng thử nghiệm Phúc Gia hướng dẫn.

7.1. Bước 1: Xác định phạm vi và yêu cầu áp dụng chứng nhận RoHS

Doanh nghiệp cần rà soát sản phẩm để xác định:

  • Sản phẩm có thuộc đối tượng điều chỉnh của Chỉ thị 2011/65/EU (RoHS 2) và các sửa đổi liên quan hay không

  • Sản phẩm có thuộc trường hợp miễn trừ (exemptions) theo RoHS hay không

Đồng thời, cần:

  • Liệt kê toàn bộ linh kiện, vật liệu, bộ phận cấu thành sản phẩm

  • Đánh giá sơ bộ khả năng tồn dư các chất bị hạn chế (Pb, Hg, Cd, Cr⁶⁺, PBB, PBDE, phthalates…)

7.2. Bước 2: Kiểm soát vật liệu và chuỗi cung ứng

Doanh nghiệp cần làm việc với nhà cung cấp để:

  • Yêu cầu chứng nhận RoHS, báo cáo thử nghiệm hoặc tuyên bố phù hợp (DoC) cho nguyên vật liệu

  • Đảm bảo linh kiện đầu vào tuân thủ giới hạn nồng độ theo RoHS

Bước này giúp giảm rủi ro không đạt khi thử nghiệm chính thức.

7.3. Bước 3: Lựa chọn phòng thí nghiệm được công nhận

Để kết quả thử nghiệm được chấp nhận khi xuất khẩu, doanh nghiệp nên:

  • Lựa chọn phòng thí nghiệm có năng lực thử nghiệm RoHS, được công nhận theo ISO/IEC 17025

  • Có kinh nghiệm thử nghiệm sản phẩm điện – điện tử theo tiêu chuẩn EU

Việc lựa chọn đúng đơn vị thử nghiệm giúp đảm bảo tính chính xác, khách quan và giá trị pháp lý của kết quả.

7.4. Bước 4: Chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật RoHS

Hồ sơ kỹ thuật thường bao gồm:

  • Thông tin sản phẩm, cấu tạo, công dụng

  • Danh mục vật liệu, linh kiện

  • Quy trình sản xuất

  • Hồ sơ nhà cung cấp và tài liệu chứng minh tuân thủ RoHS

Đây là cơ sở để đánh giá sự phù hợp của sản phẩm với chỉ thị RoHS.

7.5. Thử nghiệm và đánh giá RoHS

Doanh nghiệp gửi mẫu sản phẩm hoặc linh kiện đến phòng thí nghiệm để:

  • Phân tích hàm lượng các chất bị hạn chế theo RoHS

  • Đối chiếu kết quả thử nghiệm với giới hạn cho phép

Kết quả đánh giá:

  • Khi đạt yêu cầu, doanh nghiệp tiến hành nộp hồ sơ cấp chứng nhận RoHS

  • Khi kết quả chưa đạt, doanh nghiệp cần điều chỉnh vật liệu, thành phần và thử nghiệm lại.

7.6. Bước 6: Cấp chứng nhận và đưa sản phẩm ra thị trường

Sau khi đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật:

  • Doanh nghiệp được cấp chứng chỉ RoHS

  • Sử dụng chứng nhận để:

    • Phục vụ xuất khẩu sang EU và các thị trường liên quan

    • Nâng cao uy tín thương hiệu

    • Gia tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế

8. Các câu hỏi thường gặp về chứng chỉ RoHS

1. Chứng chỉ RoHS là gì?

Là chứng nhận xác nhận sản phẩm không chứa các chất nguy hại vượt giới hạn theo quy định của RoHS (Restriction of Hazardous Substances).

2. Test RoHS ở đâu?
Thử nghiệm tại phòng thử nghiệm được công nhận có năng lực đo các chất nguy hại theo tiêu chuẩn RoHS.

3. Có bắt buộc thử nghiệm RoHS không?
Tùy quy định thị trường. Ở EU và một số quốc gia áp dụng RoHS bắt buộc với sản phẩm điện – điện tử, tại Việt Nam thường thực hiện theo yêu cầu xuất khẩu hoặc khách hàng.

4. Những tiêu chuẩn RoHS theo cập nhật mới nhất

Tiêu chuẩn RoHS là EU RoHS 3 (2015/863/EU): hạn chế 10 chất nguy hại trong sản phẩm điện – điện tử, bao gồm Chì, Thủy ngân, Cadimi, Crom hóa trị 6, Polybrominated Biphenyls (PBB), Polybrominated Diphenyl Ethers (PBDE), Bis(2-ethylhexyl) Phthalate (DEHP), Benzyl Butyl Phthalate (BBP), Dibutyl Phthalate (DBP), Diisobutyl Phthalate (DIBP)

Chứng chỉ RoHS là yêu cầu bắt buộc đối với các sản phẩm điện – điện tử xuất khẩu vào thị trường Châu Âu, giúp doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ pháp luật, bảo vệ môi trường và nâng cao uy tín thương hiệu. Công ty Cổ phần Phòng thử nghiệm Phúc Gia cung cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ doanh nghiệp hiểu rõ quy định và thực hiện quy trình chứng nhận kịp thời, chính xác.

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÒNG THỬ NGHIỆM PHÚC GIA
TRUNG TÂM CHỨNG NHẬN PHÚC GIA
TRUNG TÂM THỬ NGHIỆM KIỂM ĐỊNH PHÚC GIA

Địa chỉ:
• Miền Bắc:
 Cảng cạn Long Biên, Số 01 Huỳnh Tấn Phát, KCN Sài Đồng B, phường Long Biên, TP. Hà Nội
• Miền Nam: Số 180, Đường D2, P. Long Trường, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0965.996.696/0982.996.696/024.7779.6696
E-mail: cert@phucgia.com.vn
Website: phucgia.com.vn
Facebook: Công Ty Cổ Phần Phòng Thử Nghiệm Phúc Gia 
Thời gian làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu 8:00 – 18:30; Thứ Bảy 8:00 – 12:00

Phúc Gia – Tổ chức thử nghiệm và chứng nhận toàn diện cho thiết bị điện – điện tử

Mục lục